Câu 1Nhận biết
“Lý thuyết lợi thế cạnh tranh” của Michael Porter nhấn mạnh:
- ALợi thế cạnh tranh dựa trên chi phí và khác biệt sản phẩm
- BLợi thế cạnh tranh dựa trên lợi thế so sánh
- CLợi thế cạnh tranh dựa trên yếu tố sản xuất
- DLợi thế cạnh tranh dựa trên quy mô sản xuất
Câu 2Nhận biết
“Đường cong Phillips” trong kinh tế quốc tế thể hiện:
- AMối quan hệ giữa thu nhập và chi tiêu
- BMối quan hệ giữa lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp
- CMối quan hệ giữa xuất khẩu và nhập khẩu
- DMối quan hệ giữa đầu tư và tiết kiệm
Câu 3Nhận biết
“Chỉ số sức mạnh kinh tế” thường được sử dụng để:
- AĐánh giá khả năng cạnh tranh của một quốc gia trên thị trường quốc tế
- BĐánh giá mức lạm phát của một quốc gia
- CĐánh giá tỷ lệ thất nghiệp
- DĐánh giá mức độ phát triển công nghệ
Câu 4Nhận biết
“Chính sách tỷ giá hối đoái” có thể ảnh hưởng đến:
- AChi phí của hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu
- BMức độ đầu tư trong nước
- CTỷ lệ thất nghiệp
- DChi tiêu công
Câu 5Nhận biết
Trong kinh tế quốc tế, “hệ thống thương mại đa phương” bao gồm:
- ANhiều quốc gia tham gia vào các thỏa thuận thương mại toàn cầu
- BMột quốc gia và các đối tác thương mại riêng lẻ
- CCác hiệp định thương mại song phương
- DCác chính sách bảo hộ quốc gia
Câu 6Nhận biết
“Mô hình cầu và cung quốc tế” giúp phân tích:
- ACung và cầu hàng hóa trên thị trường quốc tế
- BChi phí sản xuất trong nước
- CChính sách bảo hộ
- DĐầu tư nước ngoài
Câu 7Nhận biết
“Cán cân thanh toán quốc gia” đo lường:
- ASự chênh lệch giữa tổng thu và tổng chi của quốc gia trong giao dịch quốc tế
- BSự chênh lệch giữa chi tiêu công và thu ngân sách
- CSự thay đổi trong mức lương và việc làm
- DTình trạng nợ công của quốc gia
Câu 8Nhận biết
“Lý thuyết cung và cầu ngoại tệ” chủ yếu nghiên cứu:
- AẢnh hưởng của tỷ giá hối đoái đến sự trao đổi ngoại tệ
- BSự phân phối hàng hóa quốc tế
- CChính sách tài khóa trong nước
- DChi tiêu công
Câu 9Nhận biết
“Hội nhập kinh tế khu vực” thường nhằm mục đích:
- ATăng cường các rào cản thương mại
- BKhuyến khích thương mại và đầu tư trong khu vực
- CTăng thuế cho hàng hóa xuất khẩu
- DGiảm đầu tư vào cơ sở hạ tầng
Câu 10Nhận biết
“Khả năng cạnh tranh quốc gia” được đánh giá dựa trên:
- AHiệu quả sản xuất, chất lượng hàng hóa và dịch vụ, và chi phí sản xuất
- BChính sách thuế và chi tiêu công
- CMức độ đầu tư nước ngoài
- DQuy mô thị trường
Câu 11Nhận biết
“Chỉ số giá xuất khẩu” đo lường:
- ASự thay đổi giá của hàng hóa xuất khẩu
- BSự thay đổi giá của hàng hóa nhập khẩu
- CSự thay đổi chi phí sản xuất
- DSự thay đổi trong tỷ lệ thất nghiệp
Câu 12Nhận biết
“Lợi thế cạnh tranh quốc gia” theo Michael Porter bao gồm:
- AChi phí sản xuất thấp và khả năng tạo ra sản phẩm khác biệt
- BQuy mô thị trường lớn và chính sách bảo hộ
- CTăng cường đầu tư nước ngoài
- DTăng cường chi tiêu công
Câu 13Nhận biết
“Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên” là:
- ATỷ lệ thất nghiệp trong điều kiện lạm phát cao
- BTỷ lệ thất nghiệp do các yếu tố cấu trúc và chu kỳ trong nền kinh tế
- CTỷ lệ thất nghiệp trong điều kiện kinh tế ổn định
- DTỷ lệ thất nghiệp chỉ do các yếu tố ngắn hạn
Câu 14Nhận biết
“Lý thuyết mối quan hệ kinh tế quốc tế” tập trung vào:
- ASự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các quốc gia trong nền kinh tế toàn cầu
- BCác vấn đề nội bộ của một quốc gia
- CChính sách tiền tệ của các quốc gia
- DQuy mô và cấu trúc thị trường nội địa
Câu 15Nhận biết
“Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)” thường nhằm mục đích:
- AMở rộng thị trường và tăng cường sản xuất tại quốc gia tiếp nhận
- BTăng cường bảo hộ ngành công nghiệp nội địa
- CGiảm chi phí sản xuất trong nước
- DTăng cường xuất khẩu hàng hóa
Câu 16Nhận biết
“Lý thuyết về sự phân công lao động quốc tế” cho rằng:
- ACác quốc gia nên chuyên môn hóa vào những lĩnh vực mà họ có lợi thế sản xuất tương đối
- BCác quốc gia nên sản xuất tất cả hàng hóa để giảm phụ thuộc
- CCác quốc gia nên tăng cường sản xuất hàng hóa trong nước
- DCác quốc gia nên hạn chế xuất khẩu hàng hóa
Câu 17Nhận biết
“Chỉ số thương mại quốc tế” đo lường:
- ATổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu so với tổng giá trị nhập khẩu
- BSự thay đổi trong giá của hàng hóa quốc tế
- CSự thay đổi trong tỷ giá hối đoái
- DSự thay đổi trong lãi suất quốc tế
Câu 18Nhận biết
“Chính sách thương mại tự do” nhấn mạnh:
- AGiảm bớt các rào cản thuế quan và phi thuế quan
- BTăng cường các hạn ngạch xuất khẩu
- CTăng cường bảo hộ ngành công nghiệp nội địa
- DGiảm đầu tư vào các thị trường quốc tế
Câu 19Nhận biết
“Kinh tế học quốc tế” nghiên cứu chủ yếu về:
- ATương tác kinh tế giữa các quốc gia và các tác động của nó
- BCác vấn đề nội bộ của các quốc gia
- CChính sách tài khóa của các quốc gia
- DChi tiêu công trong các quốc gia
Câu 20Nhận biết
“Chính sách tài khóa” trong kinh tế quốc tế có thể ảnh hưởng đến:
- AChi tiêu công và thu nhập quốc dân
- BTỷ lệ thất nghiệp quốc tế
- CChi phí sản xuất trong nước
- DChính sách tiền tệ toàn cầu
Câu 21Nhận biết
“Chỉ số toàn cầu hóa” đo lường:
- AMức độ hội nhập và tương tác của một quốc gia với nền kinh tế toàn cầu
- BMức độ chi tiêu công trong nước
- CMức độ đầu tư trong nước
- DMức độ bảo hộ ngành công nghiệp nội địa
Câu 22Nhận biết
“Lý thuyết tỷ giá hối đoái” giúp phân tích:
- ASự thay đổi tỷ giá giữa các loại tiền tệ và ảnh hưởng của nó đến thương mại quốc tế
- BChi phí sản xuất trong nước
- CChính sách bảo hộ quốc gia
- DQuy mô thị trường
Câu 23Nhận biết
“Kinh tế học ứng dụng” trong thương mại quốc tế bao gồm:
- ASử dụng các lý thuyết để phân tích và giải quyết các vấn đề thực tiễn trong thương mại quốc tế
- BPhân tích các lý thuyết cơ bản về kinh tế quốc tế
- CĐánh giá các chính sách tiền tệ toàn cầu
- DTìm hiểu về các vấn đề nội bộ của một quốc gia
Câu 24Nhận biết
“Hệ thống thương mại quốc tế” bao gồm:
- ACác quy tắc và tổ chức quản lý thương mại toàn cầu
- BCác chính sách nội địa của các quốc gia
- CCác quy định về chi tiêu công
- DCác chính sách tiền tệ
Câu 25Nhận biết
“Cơ cấu kinh tế quốc tế” phản ánh:
- ASự phân bổ tài nguyên và sản xuất giữa các quốc gia
- BChính sách thuế trong nước
- CCác quy định về đầu tư nước ngoài
- DChi tiêu công trong các quốc gia
Câu 26Nhận biết
“Chỉ số phát triển con người (HDI)” đo lường:
- AChất lượng cuộc sống và mức độ phát triển của một quốc gia
- BMức độ đầu tư nước ngoài
- CMức độ bảo hộ ngành công nghiệp nội địa
- DQuy mô thị trường
Câu 27Nhận biết
“Chỉ số cạnh tranh toàn cầu” đánh giá:
- AKhả năng cạnh tranh của một quốc gia trong nền kinh tế toàn cầu
- BMức độ đầu tư nước ngoài
- CMức độ bảo hộ thương mại
- DChi tiêu công trong nước
Câu 28Nhận biết
“Chỉ số rủi ro quốc gia” đo lường:
- AMức độ rủi ro tài chính và chính trị mà quốc gia đó đối mặt
- BSự thay đổi trong giá hàng hóa quốc tế
- CSự thay đổi trong tỷ lệ thất nghiệp
- DSự thay đổi trong lãi suất quốc tế
Câu 29Nhận biết
“Chính sách tiền tệ quốc tế” ảnh hưởng đến:
- ATỷ giá hối đoái và lưu thông tiền tệ quốc tế
- BMức lương và việc làm trong nước
- CChi tiêu công và thu nhập quốc dân
- DChính sách đầu tư nội địa
Câu 30Nhận biết
“Lý thuyết thương mại quốc tế” giúp phân tích:
- ACác yếu tố ảnh hưởng đến giao dịch hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia
- BChính sách thuế và chi tiêu công
- CQuy mô và cấu trúc thị trường nội địa
- DCác vấn đề về đầu tư nước ngoài