0/40 câu 60:00

Đề thi Dẫn luận ngôn ngữ HANU

Dưới đây là bộ đề thi Dẫn luận ngôn ngữ 1 từ các câu 40 bài, 60 phút, dành cho sinh viên đái hạng. Bài viết này chia sẻ lý thuyết quan trọng, ôn tập chi tiết, giải chi tiết cùng giải đáp bài tập trắc nghiệm. Hãy cùng tìm hiểu nhanh nhất qua hệ thống làm bài test trực tiếp, chấm điểm tự động và xem ngay lời giải trên HocMai Miễn Phí – nơi bạn luyện thi chuyên sâu, đạt điểm cao.

40 câu hỏi
60 phút
Phạm vi: kiểm tra: các khía cạnh của ngôn ngữ học, bao gồm âm vị học, ngữ pháp, ngữ nghĩa, và ngữ dụng học
Đại học

Câu 1Nhận biết

Ngôn ngữ được định nghĩa là gì trong Dẫn luận ngôn ngữ?
  • AHệ thống các ký hiệu để giao tiếp
  • BHệ thống các âm thanh
  • CHệ thống các ký hiệu biểu đạt ý nghĩa
  • DHệ thống các động từ và danh từ

Câu 2Nhận biết

Theo Ferdinand de Saussure, thành phần cơ bản của ngôn ngữ là gì?
  • ALangue và parole
  • BPhoneme và morpheme
  • CSyntax và semantics
  • DPragmatics và phonology

Câu 3Nhận biết

Hệ thống ký hiệu của ngôn ngữ gọi là gì?
  • ASemantics
  • BPragmatics
  • CSignifiant và signifié
  • DMorphology

Câu 4Nhận biết

Phoneme là gì?
  • AMột đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất
  • BMột đơn vị âm thanh nhỏ nhất trong ngôn ngữ
  • CMột cấu trúc câu
  • DMột yếu tố ngữ pháp

Câu 5Nhận biết

Morpheme là gì?
  • AMột đơn vị âm thanh nhỏ nhất
  • BMột đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất
  • CMột cấu trúc câu
  • DMột yếu tố ngữ pháp

Câu 6Nhận biết

Ngữ pháp cấu trúc được nghiên cứu trong trường phái nào?
  • APragmatics
  • BGenerative grammar
  • CStructuralism
  • DFunctionalism

Câu 7Nhận biết

Đối tượng nghiên cứu của ngữ nghĩa học (semantics) là gì?
  • ACấu trúc âm thanh
  • BCấu trúc câu
  • CÝ nghĩa của các từ và câu
  • DTính năng giao tiếp của ngôn ngữ

Câu 8Nhận biết

Trong mô hình giao tiếp của Jakobson, yếu tố nào là quan trọng nhất trong việc tạo ra sự hiểu biết?
  • ASender
  • BContext
  • CMessage
  • DChannel

Câu 9Nhận biết

Lý thuyết ngữ nghĩa “hành động lời nói” (speech act theory) được phát triển bởi ai?
  • ANoam Chomsky
  • BJ.L. Austin
  • CFerdinand de Saussure
  • DCharles Sanders Peirce

Câu 10Nhận biết

Định nghĩa của chức năng ngữ pháp là gì?
  • AQuy tắc của âm thanh
  • BQuy tắc của từ vựng
  • CQuy tắc của cấu trúc câu và mối quan hệ giữa các thành phần câu
  • DQuy tắc của giao tiếp xã hội

Câu 11Nhận biết

Theo Ferdinand de Saussure, “langue” được định nghĩa là gì?
  • ANgôn ngữ trong thực tiễn
  • BHệ thống ngôn ngữ trừu tượng và xã hội
  • CCác yếu tố ngữ nghĩa
  • DCách sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp cụ thể

Câu 12Nhận biết

“Parole” trong mô hình của Saussure được hiểu là gì?
  • AQuy tắc ngữ pháp
  • BNgữ nghĩa của từ
  • CCách sử dụng cụ thể của ngôn ngữ trong thực tế
  • DHệ thống âm thanh của ngôn ngữ

Câu 13Nhận biết

Các yếu tố của ngữ nghĩa học không bao gồm:
  • ATừ vựng
  • BCâu
  • Chình thái học
  • DNgữ cảnh

Câu 14Nhận biết

Trong ngữ nghĩa học, phương pháp nào được dùng để phân tích nghĩa của từ trong ngữ cảnh?
  • APhonology
  • BSyntax
  • CSemantics
  • DPragmatics

Câu 15Nhận biết

Các phân loại ngữ nghĩa học bao gồm tất cả các lĩnh vực sau, ngoại trừ:
  • ANgữ nghĩa từ
  • BNgữ nghĩa câu
  • CNgữ âm học
  • DNgữ nghĩa liên văn bản

Câu 16Nhận biết

Theo Chomsky, một trong các thành phần của cấu trúc ngữ pháp là gì?
  • ACấu trúc sâu
  • BCấu trúc bề mặt
  • CNgữ â
  • DNgữ nghĩa

Câu 17Nhận biết

Trong lý thuyết của Chomsky, “cấu trúc bề mặt” là gì?
  • ACấu trúc của âm thanh
  • BCấu trúc hiện thực của câu trong ngôn ngữ cụ thể
  • CCấu trúc ngữ nghĩa
  • DCấu trúc của ngữ pháp trừu tượng

Câu 18Nhận biết

Tính phổ quát của ngôn ngữ đề cập đến:
  • ASự đa dạng của ngôn ngữ
  • BCác quy tắc ngữ pháp chung cho tất cả ngôn ngữ
  • CCác yếu tố giao tiếp xã hội
  • DCác biến thể của từ vựng

Câu 19Nhận biết

“Chức năng giao tiếp” trong ngôn ngữ có nghĩa là gì?</strong
  • AKhả năng ngôn ngữ sử dụng để truyền tải thông tin và ý nghĩa
  • BQuy tắc của âm thanh
  • CCác nguyên tắc ngữ pháp
  • DCấu trúc câu

Câu 20Nhận biết

Một trong những đặc điểm của ngôn ngữ là:
  • AKhông thể thay đổi
  • BCó tính biến đổi và sáng tạo
  • CChỉ phản ánh âm thanh
  • DKhông có quy tắc cụ thể

Câu 21Nhận biết

“Ngữ nghĩa học từ vựng” nghiên cứu:
  • ACấu trúc câu
  • BÝ nghĩa của từ và mối quan hệ giữa chúng
  • CQuy tắc ngữ pháp
  • DÂm thanh của từ

Câu 22Nhận biết

Trong mô hình giao tiếp của Roman Jakobson, chức năng nào liên quan đến việc ảnh hưởng đến người nhận?
  • AChức năng ký hiệu
  • BChức năng tác động
  • CChức năng thông tin
  • DChức năng giao tiếp

Câu 23Nhận biết

Theo Peirce, một dấu hiệu bao gồm:
  • AChỉ có hình thức và ý nghĩa
  • BChỉ có hình thức
  • CHình thức, ý nghĩa và người dùng
  • DChỉ có ý nghĩa

Câu 24Nhận biết

Trong nghiên cứu ngôn ngữ, một từ có thể mang nhiều nghĩa khác nhau. Đây là ví dụ của:
  • ATừ đồng nghĩa
  • BTừ trái nghĩa
  • CTừ gốc
  • DTừ chuyên môn

Câu 25Nhận biết

“Linguistic relativity” (tính tương đối của ngôn ngữ) đề xuất rằng:
  • ANgôn ngữ không ảnh hưởng đến suy nghĩ
  • BNgôn ngữ chỉ là công cụ giao tiếp
  • CNgôn ngữ ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu và suy nghĩ về thế giới
  • DNgôn ngữ chỉ là bộ nhớ

Câu 26Nhận biết

Nguyên tắc của “Chương trình ngôn ngữ” (Language Program) bao gồm:
  • ANghiên cứu âm thanh và cấu trúc
  • BPhân tích từ vựng và cấu trúc
  • CPhân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa
  • DPhân tích sự giao tiếp xã hội

Câu 27Nhận biết

Tính đối xứng của ngôn ngữ là:
  • ACác từ có thể thay đổi hình thức
  • BCác yếu tố ngôn ngữ có thể thay đổi và kết hợp linh hoạt
  • CCác từ có thể không thay đổi
  • DNgữ pháp không có quy tắc

Câu 28Nhận biết

Đặc điểm của ngôn ngữ cho phép tạo ra các câu không giới hạn là gì?
  • ATính sáng tạo
  • BTính đơn giản
  • CTính lặp lại
  • DTính xác định

Câu 29Nhận biết

Theo lý thuyết của Chomsky, ngữ pháp của ngôn ngữ có tính:
  • ANgẫu nhiên
  • BTự nhiên
  • CChinh phục
  • DCố định

Câu 30Nhận biết

“Tính không thể đoán trước” trong ngôn ngữ có nghĩa là:
  • ANgôn ngữ không có quy tắc
  • BCâu chỉ có một nghĩa duy nhất
  • CNgôn ngữ có thể tạo ra vô số câu mới
  • DNgôn ngữ không thay đổi theo thời gian

Câu 31Nhận biết

Một ví dụ của từ mang nghĩa đối lập là:
  • A“Ngọt” và “chua”
  • B“Cao” và “thấp”
  • C“Đen” và “trắng”
  • D“Lớn” và “nhỏ”

Câu 32Nhận biết

Tính phổ quát trong ngôn ngữ nghiên cứu:
  • ACác đặc điểm chung của tất cả các ngôn ngữ
  • BCác yếu tố địa phương
  • CCác biến thể ngữ pháp
  • DCác đặc điểm văn hóa

Câu 33Nhận biết

Trong lý thuyết của Saussure, “signifié” là gì?
  • AÂm thanh của từ
  • BÝ nghĩa của từ
  • CCấu trúc ngữ pháp
  • DQuy tắc của ngôn ngữ

Câu 34Nhận biết

Các yếu tố của ngữ âm học bao gồm:
  • ATừ vựng và ngữ pháp
  • BNgữ nghĩa và ngữ pháp
  • CÂm thanh và cấu trúc âm thanh
  • DNgữ nghĩa và ngữ nghĩa học câu

Câu 35Nhận biết

Theo lý thuyết ngữ âm học, “sự thay đổi âm thanh” liên quan đến:
  • ACấu trúc câu
  • BÝ nghĩa từ vựng
  • CCách phát âm và sự biến thể âm thanh
  • DQuy tắc ngữ pháp

Câu 36Nhận biết

Khái niệm “ngữ pháp chuyển đổi” (transformational grammar) được phát triển bởi ai?
  • AFerdinand de Saussure
  • BNoam Chomsky
  • CCharles Sanders Peirce
  • DJ.L. Austin

Câu 37Nhận biết

Trong lý thuyết ngữ pháp của Chomsky, “ngữ pháp biến thể” (transformational grammar) nghiên cứu:
  • ACác quy tắc âm thanh
  • BCác quy tắc cấu trúc câu và sự biến thể của chúng
  • CÝ nghĩa của từ
  • DCác chức năng giao tiếp

Câu 38Nhận biết

“Chức năng biểu cảm” trong ngôn ngữ liên quan đến:
  • ATruyền tải thông tin
  • BĐưa ra mệnh lệnh
  • CThể hiện cảm xúc và thái độ cá nhân
  • DTạo cấu trúc câu

Câu 39Nhận biết

Ngôn ngữ học chức năng (functional linguistics) tập trung vào:
  • ACấu trúc âm thanh của ngôn ngữ
  • BQuy tắc ngữ pháp trừu tượng
  • Cvai trò của ngôn ngữ trong giao tiếp xã hội và chức năng của nó
  • DCác phương pháp phân tích ngữ nghĩa

Câu 40Nhận biết

Theo lý thuyết của Jakobson, “chức năng thẩm mỹ” trong ngôn ngữ liên quan đến:
  • ATính hiệu quả của thông tin
  • BCách sử dụng ngôn ngữ để tạo ra hiệu ứng nghệ thuật và thẩm mỹ
  • CCấu trúc ngữ pháp của câu
  • DQuy tắc của âm thanh và từ vựng

Đã trả lời 0/40 câu