Câu 1Nhận biết
Đặc trưng cơ bản nhất phân biệt phần mềm với phần cứng là gì?
- ADễ dàng sao chép.
- BCó thể chạy trên nhiều nền tảng.
- CCó thể được nâng cấp.
- DD
Câu 2Nhận biết
Phần mềm không bị “hao mòn” theo cách vật lý như phần cứng, nhưng nó có thể “suy thoái logic”. Điều này có nghĩa là gì?
- APhần mềm ngừng hoạt động sau một thời gian nhất định.
- BPhần mềm dần dần trở nên lỗi thời về mặt công nghệ.
- CMã nguồn phần mềm tự động bị hỏng theo thời gian.
- DD
Câu 3Nhận biết
Khi một phần mềm được triển khai rộng rãi trên hàng ngàn máy tính mà không cần chi phí sản xuất vật lý cho mỗi bản sao, điều này minh họa cho đặc trưng nào của phần mềm?
- ATính phức tạp cao.
- BYêu cầu bảo trì liên tục.
- CVòng đời phát triển dài.
- DD
Câu 4Nhận biết
Phần lớn chi phí trong vòng đời phát triển phần mềm thường tập trung vào giai đoạn nào?
- APhân tích yêu cầu.
- BThiết kế và cài đặt.
- CKiểm thử.
- DD
Câu 5Nhận biết
Một dự án phần mềm gặp phải vấn đề lớn khi các yêu cầu từ khách hàng thay đổi liên tục, ngay cả khi sản phẩm đã gần hoàn thiện. Điều này liên quan trực tiếp đến đặc trưng nào của phần mềm?
- AKhả năng tái sử dụng.
- BTính bền vững.
- CHiệu suất cao.
- DD
Câu 6Nhận biết
Trong công nghiệp phần mềm, khi một lỗi được tìm thấy và sửa chữa, thường có khả năng xuất hiện các lỗi mới ở những khu vực khác. Hiện tượng này nhấn mạnh đặc trưng nào của phần mềm?
- APhần mềm có tính kế thừa.
- BPhần mềm có thể được kiểm thử đầy đủ.
- CPhần mềm không có khả năng tự sửa chữa.
- DD
Câu 7Nhận biết
So với việc sản xuất một chiếc ô tô, quá trình phát triển phần mềm thường yêu cầu loại hình sản xuất nào?
- ASản xuất hàng loạt theo dây chuyền.
- BLắp ráp các bộ phận tiêu chuẩn.
- CSản xuất dựa trên các thành phần vật lý cố định.
- DD
Câu 8Nhận biết
Một công ty phần mềm dành 70% tổng ngân sách dự án cho việc cập nhật, sửa lỗi và thêm tính năng sau khi sản phẩm đã được phát hành. Điều này minh họa rõ nhất cho đặc trưng nào của phần mềm?
- AChi phí phát triển ban đầu rất cao.
- BQuá trình kiểm thử chưa hoàn thiện.
- CYêu cầu của người dùng không ổn định.
- DD
Câu 9Nhận biết
Phát biểu nào sau đây **không đúng** về đặc trưng của phần mềm?
- APhần mềm không bị hao mòn vật lý.
- BPhần mềm được thiết kế và phát triển, không phải sản xuất theo nghĩa vật lý.
- CHầu hết các hệ thống phần mềm vẫn được xây dựng thủ công.
- DD
Câu 10Nhận biết
Khi một dự án phần mềm có yêu cầu phải chạy được trên cả hệ điều hành Windows, mac OS và Linux, điều này liên quan đến đặc trưng nào?
- AKhả năng bảo trì.
- BTính phức tạp.
- CTính linh hoạt.
- DD
Câu 11Nhận biết
Nếu một nhóm phát triển phần mềm quyết định sử dụng lại một module đã được kiểm thử và sử dụng thành công trong dự án trước, điều này thể hiện đặc trưng nào của phần mềm?
- AKhả năng bảo trì cao.
- BChi phí thấp.
- CKhả năng mở rộng.
- DD
Câu 12Nhận biết
Tại sao việc ước lượng thời gian và chi phí cho một dự án phần mềm thường khó khăn hơn so với các dự án kỹ thuật khác?
- AVì phần mềm luôn thay đổi công nghệ.
- BVì lập trình viên thường không hiệu quả.
- CVì phần mềm không có quy trình sản xuất rõ ràng.
- DD
Câu 13Nhận biết
Đặc trưng nào của phần mềm khiến cho việc sao chép và phân phối trở nên rất dễ dàng và ít tốn kém?
- ATính phức tạp.
- BTính đa nền tảng.
- CTính bảo mật.
- DD
Câu 14Nhận biết
Khi một phần mềm cần được thay đổi để phù hợp với môi trường vận hành mới (ví dụ: chuyển từ cơ sở dữ liệu A sang cơ sở dữ liệu B), đây là loại bảo trì nào và nó thể hiện đặc trưng nào của phần mềm?
- ABảo trì khắc phục; tính hao mòn.
- BBảo trì phòng ngừa; tính phi vật lý.
- CBảo trì hoàn thiện; tính phức tạp.
- DD
Câu 15Nhận biết
Phần mềm không thể bị mòn hay hỏng hóc do sử dụng nhiều, điều này có nghĩa là gì?
- APhần mềm không bao giờ cần bảo trì.
- BPhần mềm không thể có lỗi.
- CPhần mềm không bị ảnh hưởng bởi thời gian.
- DD
Câu 16Nhận biết
Phần mềm được coi là “phi vật lý” (intangible) có ý nghĩa gì đối với người dùng cuối?
- ANgười dùng không thể chạm vào sản phẩm phần mềm.
- BPhần mềm không có kích thước vật lý.
- CPhần mềm không tồn tại dưới dạng hữu hình.
- DD
Câu 17Nhận biết
Nếu một phần mềm được xây dựng để giải quyết một bài toán cụ thể và sau đó được tùy biến (customize) cho nhiều khách hàng khác nhau, điều này thể hiện đặc trưng nào của phần mềm?
- ATính độc lập.
- BTính bảo mật.
- CTính ổn định.
- DD
Câu 18Nhận biết
Trong chu trình phát triển phần mềm, giai đoạn nào thường phát hiện ra phần lớn lỗi của sản phẩm?
- APhân tích yêu cầu.
- BThiết kế.
- CLập trình.
- DD
Câu 19Nhận biết
Sự khác biệt chính giữa việc “sản xuất” phần mềm và “sản xuất” phần cứng là gì?
- APhần mềm được sản xuất bằng máy móc tự động.
- BPhần mềm được sản xuất theo dây chuyền lắp ráp.
- CPhần mềm yêu cầu nhiều nguyên vật liệu hơn.
- DD
Câu 20Nhận biết
Khi nói “phần mềm được thiết kế và phát triển, không phải sản xuất”, điều này ám chỉ đến việc gì?
- AKhông có công cụ nào hỗ trợ phát triển phần mềm.
- BPhần mềm không cần chi phí lao động.
- CPhần mềm không cần kiểm tra chất lượng.
- DD
Câu 21Nhận biết
Ước tính chi phí cho việc duy trì và nâng cấp một hệ thống phần mềm \( A \) trong 5 năm là \( 200,000 \)$ và cho hệ thống phần mềm \( B \) là \( 150,000 \)$. Nếu chi phí phát triển ban đầu của \( A \) là \( 100,000 \)$ và của \( B \) là \( 120,000 \)$. Tổng chi phí vòng đời (phát triển + bảo trì) của hệ thống nào cao hơn?
- AHệ thống B.
- BChi phí bằng nhau.
- CKhông thể xác định.
- DD
Câu 22Nhận biết
Một ứng dụng di động ban đầu được thiết kế cho Android. Sau đó, công ty muốn phát triển phiên bản cho i OS. Điều này liên quan đến đặc trưng nào của phần mềm?
- ATính phức tạp của phần mềm.
- BChi phí bảo trì cao.
- CSự cần thiết của tài liệu rõ ràng.
- DD
Câu 23Nhận biết
Tại sao việc bảo trì phần mềm lại tốn kém và phức tạp hơn so với việc bảo trì phần cứng?
- APhần mềm dễ bị tấn công bởi virus.
- BPhần mềm yêu cầu phần cứng mới liên tục.
- CPhần mềm thường xuyên phải thêm tính năng mới.
- DD
Câu 24Nhận biết
Một đặc trưng của phần mềm là nó không “lão hóa” theo kiểu vật lý. Vậy vấn đề “lỗi thời” của phần mềm thường xuất phát từ đâu?
- ACác lỗi được thêm vào trong quá trình sử dụng.
- BTác động của môi trường và nhiệt độ.
- CSự xuống cấp của linh kiện điện tử.
- DD
Câu 25Nhận biết
Theo lý thuyết, nếu một module phần mềm đã được kiểm thử kỹ lưỡng và chứng minh là không có lỗi, khi tái sử dụng nó trong một dự án mới, khả năng xuất hiện lỗi từ module đó sẽ là gì?
- ARất cao, vì môi trường mới.
- BKhông đổi, vì lỗi sẽ luôn tồn tại.
- CTăng lên, do sự phức tạp của hệ thống.
- DD