0/25 câu 15:00

Trắc nghiệm Công nghệ Phần mềm Bài: KHÍA CẠ NH LỊ CH SỬ

Dưới đây là bài trắc nghiệm Công nghệ 2026 tập hợp 25 câu hỏi chuyên sâu, dành cho sinh viên đại học muốn ôn tập nhanh hợp lý. Với độ khó vừa phải, đề thi này chiếm tầm quan trọng trong vòng kiểm tra cuối kỳ, giúp học viên đánh giá tổng quan kiến thức. Bạn có thể luyện thi trực tiếp, chấm điểm tự động và xem ngay lời giải chi tiết ngay trên HocMai Miễn Phí, nền tảng ôn tập tích hợp trí tuệ nhân tạo cho kết quả nhanh nhất. Tham gia ngay để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ lập trình và chuẩn bị thi thực tế.

25 câu hỏi
15 phút
Phạm vi: kiểm tra: Công nghệ Phần mềm Bài: KHÍA CẠNH LỊCH SỬ
Đại học Công nghệ

Câu 1Nhận biết

Ai được coi là người phụ nữ lập trình viên đầu tiên trên thế giới với công việc liên quan đến máy Analytical Engine của Charles Babbage?
  • AGrace Hopper.
  • BMary Allen Wilkes.
  • CJean Bartik.
  • DD

Câu 2Nhận biết

Khái niệm “khủng hoảng phần mềm” (Software Crisis) lần đầu tiên được đề cập chính thức tại hội nghị nào?
  • AHội nghị ACM năm 1957.
  • BHội nghị Lập trình Tối ưu năm 1972.
  • CHội nghị Apple Worldwide Developers Conference (WWDC) năm 1984.
  • DD

Câu 3Nhận biết

Mục tiêu chính của việc ra đời môn Công nghệ Phần mềm là gì?
  • AĐể tạo ra các ngôn ngữ lập trình mới.
  • BĐể tập trung vào việc bảo trì phần mềm.
  • CĐể tự động hóa hoàn toàn quá trình phát triển phần mềm.
  • DD

Câu 4Nhận biết

Ngôn ngữ lập trình bậc cao đầu tiên được tạo ra vào những năm 1950, chủ yếu dùng cho tính toán khoa học, là gì?
  • ACOBOL.
  • BLisp.
  • CALGOL.
  • DD

Câu 5Nhận biết

UNIVAC I (Universal Automatic Computer I) là máy tính thương mại đầu tiên ở Hoa Kỳ được phát triển vào năm nào?
  • A1945.
  • B1948.
  • C1950.
  • DD

Câu 6Nhận biết

Sự phát triển của mạch tích hợp (Integrated Circuit) vào những năm 1960 đã tác động như thế nào đến ngành phần mềm?
  • ALàm tăng kích thước của phần mềm.
  • BGiới hạn khả năng của phần mềm.
  • CKhiến phần mềm trở nên đắt đỏ hơn.
  • DD

Câu 7Nhận biết

Hệ điều hành UNIX được phát triển tại Bell Labs vào cuối những năm 1960 đã có ảnh hưởng lớn đến điều gì?
  • ASự ra đời của các ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng.
  • BPhát triển các trò chơi điện tử.
  • CPhát triển các ứng dụng di động.
  • DD

Câu 8Nhận biết

Ngôn ngữ lập trình C, được phát triển vào đầu những năm 1970 bởi Dennis Ritchie, đã trở nên phổ biến vì đặc điểm nào?
  • ADễ học cho người mới bắt đầu.
  • BChỉ dùng để phát triển ứng dụng web.
  • CTích hợp sẵn giao diện đồ họa.
  • DD

Câu 9Nhận biết

Thập niên 1980 chứng kiến sự bùng nổ của loại máy tính nào, mở ra kỷ nguyên mới cho phần mềm cá nhân?
  • AMáy tính lớn (Mainframe).
  • BSiêu máy tính (Supercomputer).
  • CMáy tính lượng tử (Quantum Computer).
  • DD

Câu 10Nhận biết

Internet, ban đầu được phát triển với tên gọi ARPANET, đã thay đổi ngành công nghiệp phần mềm như thế nào từ những năm 1990?
  • AHạn chế việc chia sẻ phần mềm.
  • BLàm giảm nhu cầu về phần mềm ứng dụng.
  • CĐộc quyền hóa quá trình phát triển phần mềm.
  • DD

Câu 11Nhận biết

Phong trào mã nguồn mở (Open Source) phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20, điển hình là sự ra đời của hệ điều hành nào?
  • AWindows XP.
  • BMS-DOS.
  • CMac OS Classic.
  • DD

Câu 12Nhận biết

Phương pháp phát triển phần mềm “Thác nước” (Waterfall Model) được biết đến là một trong những mô hình đầu tiên, đặc điểm nổi bật của nó là gì?
  • ALặp đi lặp lại và linh hoạt.
  • BTập trung vào phản hồi của khách hàng.
  • CChia nhỏ dự án thành nhiều Sprint.
  • DD

Câu 13Nhận biết

Sự ra đời của Java vào giữa những năm 1990 đã thúc đẩy đặc tính nào trong phát triển phần mềm?
  • ALập trình cấp thấp.
  • BPhát triển phần mềm nhúng.
  • CPhát triển hệ điều hành.
  • DD

Câu 14Nhận biết

Hội nghị NATO Software Engineering Conference năm 1968 đã đề xuất điều gì như một giải pháp cho “khủng hoảng phần mềm”?
  • ASử dụng nhiều lập trình viên hơn.
  • BTập trung vào phần cứng mạnh mẽ hơn.
  • CGiảm số lượng tính năng của phần mềm.
  • DD

Câu 15Nhận biết

Từ cuối những năm 2000, sự bùng nổ của loại thiết bị nào đã tạo ra một thị trường phần mềm hoàn toàn mới và quy mô lớn?
  • AMáy tính siêu nhỏ (Microcomputers).
  • BMáy chủ (Servers).
  • CMáy tính bảng (Tablets).
  • DD

Câu 16Nhận biết

Khái niệm lập trình hướng đối tượng (Object-Oriented Programming – OOP) bắt đầu xuất hiện từ những năm 1960 với ngôn ngữ Simula, nhưng trở nên phổ biến mạnh mẽ với ngôn ngữ nào vào những năm 1980-1990?
  • AFORTRAN.
  • BBASIC.
  • CCOBOL.
  • DD

Câu 17Nhận biết

Năm 2001, một tuyên ngôn quan trọng đã được công bố, định hình một triết lý phát triển phần mềm mới tập trung vào sự linh hoạt, hợp tác và phản ứng nhanh với thay đổi. Đó là tuyên ngôn nào?
  • ATuyên ngôn GNU.
  • BTuyên ngôn Open Source.
  • CTuyên ngôn Agile Manifesto.
  • DD

Câu 18Nhận biết

Phát triển phần mềm theo phương pháp Agile khác biệt chính với mô hình Thác nước ở điểm nào?
  • AHoàn thành tất cả tài liệu trước khi viết code.
  • BÍt tương tác với khách hàng.
  • CChỉ áp dụng cho các dự án nhỏ.
  • DD

Câu 19Nhận biết

Tại sao “khủng hoảng phần mềm” lại xảy ra vào những năm 1960?
  • AThiếu lập trình viên có kinh nghiệm.
  • BPhần cứng quá đắt đỏ để phát triển.
  • CInternet chưa phát triển rộng rãi.
  • DD

Câu 20Nhận biết

Sự ra đời của World Wide Web vào đầu những năm 1990 đã mở ra một kỷ nguyên mới cho loại hình phần mềm nào?
  • APhần mềm hệ thống nhúng.
  • BPhần mềm trí tuệ nhân tạo.
  • CPhần mềm khoa học tính toán.
  • DD

Câu 21Nhận biết

Ngôn ngữ Assembly (hợp ngữ) là một bước tiến quan trọng so với mã máy vì nó:
  • ATự động biên dịch sang ngôn ngữ bậc cao.
  • BCung cấp giao diện đồ họa.
  • CHoàn toàn độc lập với phần cứng.
  • DD

Câu 22Nhận biết

Thuật ngữ “debug” (gỡ lỗi) được cho là xuất phát từ sự việc nào trong lịch sử điện toán?
  • ALỗi phần mềm nghiêm trọng trên máy tính ENIAC.
  • BLập trình viên không tìm thấy lỗi trong code.
  • CSự cố mất điện đột ngột.
  • DD

Câu 23Nhận biết

Lập trình cấu trúc (Structured Programming), với các nguyên tắc như sử dụng cấu trúc điều khiển rõ ràng (if-then-else, loops) và tránh lệnh GOTO, được thúc đẩy mạnh mẽ bởi ai?
  • ABill Gates.
  • BSteve Jobs.
  • CLinus Torvalds.
  • DD

Câu 24Nhận biết

Sự phát triển của máy tính cá nhân vào thập niên 1980 đã dẫn đến sự bùng nổ của loại phần mềm nào dành cho người dùng cuối?
  • APhần mềm hệ thống cho siêu máy tính.
  • BPhần mềm điều khiển robot công nghiệp.
  • CPhần mềm nhúng cho thiết bị y tế.
  • DD

Câu 25Nhận biết

Trong bối cảnh lịch sử, việc chuyển từ “viết code” sang “kỹ thuật phần mềm” (software engineering) thể hiện sự thay đổi quan trọng nào trong tư duy phát triển?
  • ATừ cá nhân sang nhóm nhỏ.
  • BTừ tự do sáng tạo sang quy định chặt chẽ.
  • CTừ việc tạo ra phần mềm đơn giản sang phức tạp.
  • DD

Đã trả lời 0/25 câu