Câu 1Nhận biết
Mục đích chính của “kiểm thử” trong pha phân tích hướng đối tượng là gì?
- AĐể tìm lỗi trong mã nguồn chương trình.
- BĐể kiểm tra hiệu suất của hệ thống.
- CĐể triển khai phần mềm cho người dùng cuối.
- DD
Câu 2Nhận biết
Phương pháp kiểm thử nào sau đây thường được áp dụng cho các mô hình phân tích (ví dụ: Biểu đồ lớp, Biểu đồ trường hợp sử dụng)?
- AKiểm thử hộp đen (Black-box Testing).
- BKiểm thử hộp trắng (White-box Testing).
- CKiểm thử tích hợp (Integration Testing).
- DD
Câu 3Nhận biết
Khi một nhóm xem xét “Biểu đồ Trường hợp Sử dụng” (Use Case Diagram) để đảm bảo rằng tất cả các chức năng đã được mô tả và không có mâu thuẫn, đây là một hình thức kiểm thử nào?
- AKiểm thử chức năng.
- BKiểm thử hiệu suất.
- CKiểm thử chấp nhận.
- DD
Câu 4Nhận biết
Tại sao việc phát hiện lỗi ở giai đoạn phân tích hướng đối tượng lại có lợi hơn so với việc phát hiện ở giai đoạn cài đặt?
- ALỗi trở nên dễ hiểu hơn.
- BPhần mềm không cần bảo trì.
- CKhông có bất kỳ lỗi nào.
- DD
Câu 5Nhận biết
Mục tiêu của việc kiểm tra “tính nhất quán” (Consistency) giữa các mô hình phân tích (ví dụ: giữa Biểu đồ lớp và Biểu đồ trình tự) là gì?
- AĐể làm cho các mô hình phức tạp hơn.
- BĐể tăng số lượng mô hình.
- CĐể che giấu thông tin.
- DD
Câu 6Nhận biết
Khái niệm “Khả năng kiểm thử yêu cầu” (Testability of Requirements) đề cập đến điều gì?
- AYêu cầu dễ hiểu.
- BYêu cầu dễ thay đổi.
- CYêu cầu ít phức tạp.
- DD
Câu 7Nhận biết
Nếu một yêu cầu chức năng được đặc tả mơ hồ hoặc không rõ ràng, điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến khả năng kiểm thử của nó?
- ASẽ dễ kiểm thử hơn.
- BSẽ không ảnh hưởng.
- CSẽ làm giảm chi phí kiểm thử.
- DD
Câu 8Nhận biết
Kiểm thử trong phân tích hướng đối tượng giúp giảm thiểu rủi ro nào nhất?
- ARủi ro về ngân sách.
- BRủi ro về công nghệ.
- CRủi ro về nhân sự.
- DD
Câu 9Nhận biết
Một trong những kỹ thuật Kiểm chứng tĩnh được sử dụng trong phân tích hướng đối tượng là “Walkthrough” (Đi bộ mã/thiết kế). Hoạt động này bao gồm những gì?
- AChỉ viết code.
- BChỉ kiểm thử hiệu suất.
- CChỉ thảo luận không chính thức.
- DD
Câu 10Nhận biết
Phát biểu nào sau đây **không đúng** về kiểm thử trong phân tích hướng đối tượng?
- ANó là một hoạt động phòng ngừa lỗi.
- BNó nên được thực hiện sớm trong vòng đời dự án.
- CNó giúp cải thiện chất lượng của tài liệu yêu cầu và mô hình.
- DD
Câu 11Nhận biết
Khi kiểm thử “Biểu đồ lớp” (Class Diagram) trong phân tích, chúng ta cần kiểm tra điều gì?
- ALuồng dữ liệu giữa các quá trình.
- BTrình tự thời gian của các sự kiện.
- CCác chức năng của hệ thống.
- DD
Câu 12Nhận biết
Mục tiêu của việc đảm bảo “tính truy vết” (Traceability) của yêu cầu trong phân tích hướng đối tượng là gì?
- AĐể làm cho mô hình phức tạp hơn.
- BĐể che giấu thông tin.
- CĐể tìm ra người tạo yêu cầu.
- DD
Câu 13Nhận biết
Công cụ CASE (Computer-Aided Software Engineering) hỗ trợ kiểm thử trong phân tích hướng đối tượng như thế nào?
- ATự động tìm lỗi trong mã nguồn.
- BChỉ giúp vẽ biểu đồ.
- CChỉ quản lý tài chính.
- DD
Câu 14Nhận biết
Nếu một yêu cầu đã được mô hình hóa trong Biểu đồ lớp nhưng lại không xuất hiện trong Biểu đồ Trường hợp Sử dụng, đây là vấn đề gì?
- ATính mơ hồ.
- BTính có thể kiểm chứng.
- CTính linh hoạt.
- DD
Câu 15Nhận biết
Khái niệm “Shift-Left Testing” (Kiểm thử dịch trái) có liên quan đến kiểm thử trong phân tích hướng đối tượng như thế nào?
- AKiểm thử chỉ diễn ra ở cuối dự án.
- BKiểm thử chỉ do một nhóm độc lập thực hiện.
- CKiểm thử được thực hiện chậm hơn.
- DD
Câu 16Nhận biết
Để kiểm tra tính đúng đắn của các hành vi động trong hệ thống, Biểu đồ nào trong UML thường được đánh giá?
- ABiểu đồ lớp.
- BBiểu đồ trường hợp sử dụng.
- CBiểu đồ thành phần.
- DD
Câu 17Nhận biết
Kiểm thử trong phân tích hướng đối tượng giúp cải thiện “chất lượng của yêu cầu” bằng cách nào?
- ABằng cách thêm nhiều yêu cầu.
- BBằng cách làm cho yêu cầu mơ hồ hơn.
- CBằng cách loại bỏ tất cả các yêu cầu.
- DD
Câu 18Nhận biết
Mục tiêu của việc sử dụng các “Checklist” (Danh sách kiểm tra) trong quá trình đánh giá mô hình phân tích là gì?
- AĐể làm cho mô hình phức tạp hơn.
- BĐể tự động sửa lỗi.
- CĐể tìm lỗi cú pháp.
- DD
Câu 19Nhận biết
Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc thực hiện các hoạt động kiểm thử trong pha phân tích hướng đối tượng?
- AChỉ các lập trình viên.
- BChỉ các người kiểm thử.
- CChỉ khách hàng.
- DD
Câu 20Nhận biết
Khi kiểm thử một “Biểu đồ Trạng thái” (State Machine Diagram), chúng ta cần kiểm tra điều gì?
- ALuồng dữ liệu.
- BCác lớp và mối quan hệ.
- CTrình tự các hành động.
- DD
Câu 21Nhận biết
Sự “phức tạp” của mô hình phân tích có thể ảnh hưởng như thế nào đến kiểm thử trong giai đoạn này?
- ALàm cho kiểm thử dễ dàng hơn.
- BKhông ảnh hưởng.
- CGiảm số lượng lỗi.
- DD
Câu 22Nhận biết
Mối quan hệ giữa “Kiểm thử trong phân tích” và “Kiểm thử trong cài đặt” là gì?
- AChúng là hai hoạt động độc lập.
- BKiểm thử trong phân tích thay thế kiểm thử trong cài đặt.
- CKiểm thử trong cài đặt là đủ.
- DD
Câu 23Nhận biết
Nếu một mô hình phân tích không tuân thủ các quy tắc mô hình hóa (ví dụ: UML), công cụ CASE có thể giúp phát hiện lỗi này thông qua hoạt động nào?
- AKiểm thử chức năng.
- BKiểm thử hiệu suất.
- CGỡ lỗi.
- DD
Câu 24Nhận biết
Mục tiêu của việc “trao đổi thông tin” (Communication) liên tục giữa các bên liên quan trong quá trình kiểm thử phân tích là gì?
- AĐể làm cho quá trình phức tạp hơn.
- BĐể che giấu lỗi.
- CĐể làm chậm tiến độ.
- DD
Câu 25Nhận biết
Khi một mô hình phân tích đã được “kiểm thử” và “phê duyệt” bởi các bên liên quan, nó trở thành điều gì cho giai đoạn thiết kế?
- AMột gợi ý không bắt buộc.
- BMột tài liệu lỗi thời.
- CMột sản phẩm cuối cùng.
- DD